太平洋 nghĩa là gì
Tài píng YángHán Việt: Thái Bình Dương
Thái Bình Dương
Nghĩa
Tài píng YángHán Việt: Thái Bình Dương
- Thái Bình Dương
Tiếng Anh: Pacific Ocean
Chữ thành phần
Từ ghép với 太平洋
- 太平洋区域Tài píng Yáng Qū yù Khu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
- 太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biān biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương
- 太平洋战争Tài píng Yáng Zhàn zhēng Chiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945
- 太平洋潜鸟Tài píng Yáng qián niǎo (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
- 太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biān Vành đai Thái Bình Dương