Từ điển › 女性女性 nghĩa là gìnǚ xìngHán Việt: NỮA TÍNHphụ nữNghĩa nǚ xìngHSK 5Hán Việt: NỮA TÍNHPhổ biến #1379phụ nữgiới tính nữTiếng Anh: woman; the female sexChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 女性女性化nǚ xìng huà nữ tính hóa; sự nữ tính hóa女性主义nǚ xìng zhǔ yì chủ nghĩa nữ quyền女性割礼nǚ xìng gē lǐ cắt bộ phận sinh dục nữ女性厌恶nǚ xìng yàn wù chứng ghét phụ nữ女性贬抑nǚ xìng biǎn yì chứng ghét phụ nữ