Từ điển › 婴儿婴儿嬰兒 nghĩa là gìyīng értrẻ sơ sinhNghĩa yīng érHSK 7Phổ biến #3041trẻ sơ sinhem béLT:個|个[ge4]chì (Pb)Tiếng Anh: infant; baby; CL:個|个[ge4]; lead (Pb)Chữ thành phần婴yīng · Hán Việt: anhbaby, infant; to bother11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 婴儿婴儿期yīng ér qī thời kỳ sơ sinh婴儿潮yīng ér cháo bùng nổ trẻ sơ sinh婴儿车yīng ér chē xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em婴儿手推车yīng ér shǒu tuī chē xe đẩy em bé婴儿猝死综合症yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ