嫩嫰 nghĩa là gì
nènHán Việt: NON
trẻ và non
Nghĩa (2 cách đọc)
nènHSK 7Hán Việt: NON
- trẻ và non
- (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới
- (về màu sắc) nhạt
- (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo
Tiếng Anh: young and tender; (of food) tender; lightly cooked; (of color) light; (of a person) inexperienced; unskilled
nènHSK 7Hán Việt: NON
- biến thể cũ của 嫩[nen4]
Tiếng Anh: old variant of 嫩[nen4]