Từ điển › 宇宙宇宙 nghĩa là gìyǔ zhòuHán Việt: VŨ TRỤvũ trụNghĩa yǔ zhòuHSK 7Hán Việt: VŨ TRỤPhổ biến #3871vũ trụTiếng Anh: universe; cosmos; spaceChữ thành phần宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →宙zhòu · Hán Việt: trụspace, time, space-time8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宇宙宇宙学yǔ zhòu xué vũ trụ học宇宙线yǔ zhòu xiàn tia vũ trụ宇宙号Yǔ zhòu hào Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga宇宙观yǔ zhòu guān thế giới quan宇宙射线yǔ zhòu shè xiàn tia vũ trụ宇宙速度yǔ zhòu sù dù vận tốc thoát ly