宝寳 · 寶 nghĩa là gì
bǎoHán Việt: BẢO
biến thể của 寶|宝[bao3]
Nghĩa (2 cách đọc)
bǎoHSK 4Hán Việt: BẢOPhổ biến #1908
- biến thể của 寶|宝[bao3]
Tiếng Anh: variant of 寶|宝[bao3]
bǎoHSK 4Hán Việt: BẢOPhổ biến #1908
- bảo
- vật quý
- báu
- vật quý giá
Tiếng Anh: jewel; gem; treasure; precious