实际實際 nghĩa là gì
shí jì
thực tế
Nghĩa
shí jìHSK 2Phổ biến #1981
- thực tế
- thực hành
- thực tiễn
- thực
- sự thật
Tiếng Anh: reality; practice; practical; realistic; real; actual
Chữ thành phần
Từ ghép với 实际
- 实际上shí jì shàng thực ra; trên thực tế; thực tế là
- 实际性shí jì xìng tính thực tiễn
- 实际参数shí jì cān shù (tin học) tham số thực tế; đối số
- 实际情况shí jì qíng kuàng hoàn cảnh thực tế; tình hình thực tế; thực tế
- 实际应用shí jì yìng yòng ứng dụng thực tiễn
- 实际控制人shí jì kòng zhì rén (luật công ty) người kiểm soát thực tế
- 实际控制线Shí jì Kòng zhì xiàn Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát