对外對外 nghĩa là gì
duì wàiHán Việt: ĐỐI NGOẠI
bên ngoài
Nghĩa
duì wàiHSK 6Hán Việt: ĐỐI NGOẠI
- bên ngoài
- nước ngoài
- liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài
Tiếng Anh: external; foreign; pertaining to external or foreign (affairs)
Chữ thành phần
Từ ghép với 对外
- 对外政策duì wài zhèng cè chính sách đối ngoại
- 对外贸易duì wài mào yì thương mại nước ngoài
- 对外关系duì wài guān xì quan hệ đối ngoại
- 对外联络部duì wài lián luò bù Ban Liên lạc Đối ngoại của Trung ương ĐCSTQ (tức là văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
- 对外经济贸易大学Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế
- 对外贸易经济合作部