封建 nghĩa là gì
fēng jiànHán Việt: PHONG KIẾN
chế độ phong kiến
Nghĩa
fēng jiànHSK 7Hán Việt: PHONG KIẾN
- chế độ phong kiến
- phong kiến
Tiếng Anh: system of enfeoffment; feudalism; feudal; feudalistic
fēng jiànHán Việt: PHONG KIẾN
chế độ phong kiến
Tiếng Anh: system of enfeoffment; feudalism; feudal; feudalistic