岛㠀 · 島 nghĩa là gì
dǎoHán Việt: ĐẢO
biến thể của 島|岛[dao3]
Nghĩa (2 cách đọc)
dǎoHSK 6Hán Việt: ĐẢOPhổ biến #1816
- biến thể của 島|岛[dao3]
Tiếng Anh: variant of 島|岛[dao3]
dǎoHSK 6Hán Việt: ĐẢOPhổ biến #1816
- đảo
- LT:個|个[ge4],座[zuo4]
Tiếng Anh: island; CL:個|个[ge4],座[zuo4]