岸㟁 nghĩa là gì
ànHán Việt: NGÀN
biến thể của 岸[an4]
Nghĩa (2 cách đọc)
ànHSK 5Hán Việt: NGÀN
- biến thể của 岸[an4]
Tiếng Anh: variant of 岸[an4]
ànHSK 5Hán Việt: NGÀN
- bờ; bãi; bờ biển; bờ sông
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: bank; shore; beach; coast
ànHán Việt: NGÀN
biến thể của 岸[an4]
Tiếng Anh: variant of 岸[an4]
Tiếng Anh: bank; shore; beach; coast