强迫強迫 nghĩa là gì
qiǎng pòHán Việt: CÀNG BÁCH
bắt buộc
Nghĩa
qiǎng pòHSK 5Hán Việt: CÀNG BÁCHPhổ biến #4640
- bắt buộc
- cưỡng ép
Tiếng Anh: to compel; to force
Chữ thành phần
Từ ghép với 强迫
- 强迫性qiǎng pò xìng cưỡng chế tâm lý; ám ảnh
- 强迫症qiǎng pò zhèng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
- 强迫劳动qiǎng pò láo dòng lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
- 强迫观念qiǎng pò guān niàn quan niệm cưỡng chế; ám ảnh
- 强迫性储物症qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng rối loạn tích trữ cưỡng chế
- 强迫性性行为qiǎng pò xìng xìng xíng wéi