Từ điển › 心脏心脏心臟 nghĩa là gìxīn zàngHán Việt: TÂM TẠNGtimNghĩa xīn zàngHSK 6Hán Việt: TÂM TẠNGPhổ biến #2663timLT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]Tiếng Anh: heart; CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4]Chữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 心脏心脏病xīn zàng bìng bệnh tim心脏疾患xīn zàng jí huàn bệnh tim心脏移殖xīn zàng yí zhí cấy ghép tim心脏杂音xīn zàng zá yīn tiếng thổi tim心脏骤停xīn zàng zhòu tíng ngừng tim心脏收缩压xīn zàng shōu suō yā huyết áp tâm thu