Từ điển › 愁愁 nghĩa là gìchóuHán Việt: SẦUlo lắng vềNghĩa chóuHSK 5Hán Việt: SẦUlo lắng vềTiếng Anh: to worry aboutChữ thành phần愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 愁愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎn trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở愁闷chóu mèn chán nản; ủ rũ愁绪chóu xù u sầu愁肠chóu cháng lo lắng; phiền muộn愁苦chóu kǔ lo âu; phiền muộn愁眉不展chóu méi bù zhǎn nhíu mày lo lắng愁肠百结chóu cháng bǎi jié trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng