Từ điển › 投资投资投資 nghĩa là gìtóu zīđầu tưNghĩa tóu zīHSK 4Phổ biến #1236đầu tưTiếng Anh: investment; to investChữ thành phần投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 投资投资人tóu zī rén nhà đầu tư投资家tóu zī jiā nhà đầu tư投资者tóu zī zhě nhà đầu tư投资移民tóu zī yí mín di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú投资组合tóu zī zǔ hé danh mục đầu tư投资风险tóu zī fēng xiǎn rủi ro đầu tư投资回报率tóu zī huí bào lǜ tỷ suất hoàn vốn (ROI)投资报酬率tóu zī bào chóu lǜ tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn