捶搥 nghĩa là gì
chuí
đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
Nghĩa (2 cách đọc)
chuíHSK 7
- đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
Tiếng Anh: to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound
chuíHSK 7
- biến thể của 捶[chui2]
Tiếng Anh: variant of 捶[chui2]