掉 nghĩa là gì
diàoHán Việt: TRAO
rơi
Nghĩa
diàoHSK 2Hán Việt: TRAOPhổ biến #549
- rơi
- rớt
- tụt lại
- mất
- thất lạc
- giảm
- rớt (giá)
- mất (giá trị, cân nặng v.v.)
- vẫy
- đung đưa
- quay
- đổi
- thay
- trao đổi
- khoe
- rụng (tóc)
- (dùng sau một số động từ để biểu đạt hoàn thành, thực hiện xong, loại bỏ v.v.)
Tiếng Anh: to fall; to drop; to lag behind; to lose; to go missing; to reduce