掏搯 nghĩa là gì
tāoHán Việt: ĐÀO
móc ra (từ túi)
Nghĩa (2 cách đọc)
tāoHSK 6Hán Việt: ĐÀO
- móc ra (từ túi)
- múc
Tiếng Anh: to fish out (from pocket); to scoop
tāoHSK 6Hán Việt: ĐÀO
- biến thể của 掏[tao1]
Tiếng Anh: variant of 掏[tao1]
tāoHán Việt: ĐÀO
móc ra (từ túi)
Tiếng Anh: to fish out (from pocket); to scoop
Tiếng Anh: variant of 掏[tao1]