Từ điển › 撬撬 nghĩa là gìqiàonâng lênNghĩa qiàoHSK 7nâng lêncạy mởbẩy raTiếng Anh: to lift; to pry open; to lever openChữ thành phần撬qiàoto lift, to raise, to pry off a lid15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撬撬动qiào dòng dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy撬棍qiào gùn xà beng撬棒qiào bàng xà beng撬杠qiào gàng xà beng撬窃qiào qiè trộm cắp; đột nhập vào nhà撬锁qiào suǒ cạy khóa; phá khóa撬门qiào mén đột nhập; phá cửa撬开qiào kāi cạy mở; bậy mở