Từ điển › 文学文学文學 nghĩa là gìwén xuéHán Việt: VĂN HỌCvăn họcNghĩa wén xuéHSK 3Hán Việt: VĂN HỌCPhổ biến #4277văn họcLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: literatureChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 文学文学史wén xué shǐ lịch sử văn học文学士wén xué shì Cử nhân Văn chương文学家wén xué jiā nhà văn; nhà văn học; LT:個|个[ge4]文学博士wén xué bó shì Tiến sĩ Văn chương文学巨匠wén xué jù jiàng bậc thầy văn học