无法無法 nghĩa là gì
wú fǎHán Việt: VÔ PHÁP
không thể; không có khả năng
Nghĩa
wú fǎHSK 4Hán Việt: VÔ PHÁPPhổ biến #482
- không thể; không có khả năng
Tiếng Anh: unable to; incapable of
Chữ thành phần
Từ ghép với 无法
- 无法形容wú fǎ xíng róng không thể tả; khó tả
- 无法忍受wú fǎ rěn shòu không thể chịu đựng được
- 无法挽救wú fǎ wǎn jiù không thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọng
- 无法替代wú fǎ tì dài không thể thay thế
- 无法无天wú fǎ wú tiān bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược; không có kỷ luật và mất kiểm soát