晃㨪 nghĩa là gì
huǎng · huàngHán Việt: QUÁNG
biến thể của 晃[huang3]
Nghĩa (3 cách đọc)
huǎngHSK 7Hán Việt: QUÁNG
- biến thể của 晃[huang3]
Tiếng Anh: variant of 晃[huang3]
huǎngHSK 7Hán Việt: QUÁNG
- làm lóa mắt
- lướt qua
Tiếng Anh: to dazzle; to flash past
huàngHSK 7Hán Việt: QUÁNG
- lung lay
- rung lắc
- đi lang thang
Tiếng Anh: to sway; to shake; to wander about