最后最後 nghĩa là gì
zuì hòuHán Việt: TỐI HẬU
cuối cùng
Nghĩa
zuì hòuHSK 1Hán Việt: TỐI HẬUPhổ biến #261
- cuối cùng
- sau cùng
- tối hậu
Tiếng Anh: final; last; ultimate; finally; in the end
zuì hòuHán Việt: TỐI HẬU
cuối cùng
Tiếng Anh: final; last; ultimate; finally; in the end