Từ điển › 有机有机有機 nghĩa là gìyǒu jīHán Việt: HỮU CƠhữu cơNghĩa yǒu jīHSK 7Hán Việt: HỮU CƠhữu cơTiếng Anh: organicChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有机有机土yǒu jī tǔ đất hữu cơ (phân loại đất)有机氮yǒu jī dàn nitơ hữu cơ有机物yǒu jī wù chất hữu cơ; vật chất hữu cơ有机磷yǒu jī lín phốt phát hữu cơ有机体yǒu jī tǐ sinh vật有机分子yǒu jī fēn zǐ phân tử hữu cơ