条件條件 nghĩa là gì
tiáo jiànHán Việt: ĐIỀU KIỆN
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
Nghĩa
tiáo jiànHSK 2Hán Việt: ĐIỀU KIỆNPhổ biến #1104
- điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
- yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn
- tình huống; trạng thái; điều kiện
- lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: condition; circumstance; term; factor; requirement; prerequisite; qualification; situation; state; condition; CL:個|个[ge4]