Từ điển › 正常正常 nghĩa là gìzhèng chángHán Việt: CHÍNH THƯỜNGbình thườngNghĩa zhèng chángHSK 2Hán Việt: CHÍNH THƯỜNGPhổ biến #722bình thườngthông thườngTiếng Anh: normal; regularChữ thành phần正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 正常正常化zhèng cháng huà bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)正常工作zhèng cháng gōng zuò hoạt động bình thường; chức năng đúng正常成本zhèng cháng chéng běn chi phí bình thường (kế toán)正常菌群zhèng cháng jūn qún hệ vi sinh; hệ vi khuẩn