气管氣管 nghĩa là gì
qì guǎnHán Việt: KHÍ QUẢN
khí quản
Nghĩa
qì guǎnHSK 7Hán Việt: KHÍ QUẢN
- khí quản
- đường hô hấp
- ống dẫn khí
- ống dẫn gas
Tiếng Anh: windpipe; trachea; respiratory tract; air duct; gas pipe
Chữ thành phần
Từ ghép với 气管
- 气管炎qì guǎn yán viêm khí quản do vi khuẩn (viêm khí quản, thường do tụ cầu vàng); sợ vợ (chơi chữ với 妻子管得嚴|妻子管得严[qi1 zi5 guan3 de5 yan2] dùng trong hài kịch)
- 气管痉挛qì guǎn jìng luán co thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản
- 气管切开术qì guǎn qiē kāi shù mở khí quản (y học)
- 气管插管术qì guǎn chā guǎn shù đặt nội khí quản (y học)