活期 nghĩa là gì
huó qīHán Việt: HOẠT KÌ
(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai
Nghĩa
huó qīHSK 7Hán Việt: HOẠT KÌ
- (ngân hàng) (tài khoản) vãng lai
- tài khoản séc
- ký quỹ không kỳ hạn (v.v.)
Tiếng Anh: (banking) current (account); checking (account); demand (deposit etc)