流浪 nghĩa là gì
liú làng
lang thang
Nghĩa
liú làngHSK 7
- lang thang
- phiêu bạt
- đi lang thang
- du mục
- vô gia cư
- không ổn định (ví dụ: dân số)
- kẻ lang thang
Tiếng Anh: to drift about; to wander; to roam; nomadic; homeless; unsettled (e.g. population)
liú làng
lang thang
Tiếng Anh: to drift about; to wander; to roam; nomadic; homeless; unsettled (e.g. population)