满滿 nghĩa là gì
Mǎn · mǎnHán Việt: MÃN
dân tộc Mãn Châu
Nghĩa (2 cách đọc)
MǎnHSK 2Hán Việt: MÃNPhổ biến #961
- dân tộc Mãn Châu
Tiếng Anh: Manchu ethnic group
mǎnHSK 2Hán Việt: MÃNPhổ biến #961
- lấp đầy
- đầy
- đầy đủ
- nhét kín
- hoàn toàn
- trọn vẹn
- khá
- đạt đến giới hạn
- thỏa mãn
- hài lòng
- mãn nguyện
Tiếng Anh: to fill; full; filled; packed; fully; completely