Từ điển › 炖炖燉 nghĩa là gìdùnHán Việt: DONhầmNghĩa dùnHSK 7Hán Việt: DONhầmTiếng Anh: to stewChữ thành phần炖dùn · Hán Việt: don, đôn, đùnstew; to cook stew8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 炖炖煌Dùn huáng Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)炖煮dùn zhǔ hầm炖肉dùn ròu hầm thịt; thịt hầm炖锅dùn guō nồi hầm; chảo hầm; cái xoong炖饭dùn fàn cơm risotto