Từ điển › 炭炭 nghĩa là gìtànHán Việt: THANthan củiNghĩa tànHSK 7Hán Việt: THANthan củithan đáTiếng Anh: wood charcoal; coalChữ thành phần炭tàn · Hán Việt: thancarbon, charcoal, coal9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 炭炭墼tàn jī than tổ ong炭焙tàn bèi nướng bằng than炭疽tàn jū (y học) bệnh than; (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loét炭疽热tàn jū rè bệnh than炭疽病tàn jū bìng (y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét炭疽杆菌tàn jū gǎn jūn vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)炭疽菌苗tàn jū jūn miáo vắc xin bệnh than