犯罪 nghĩa là gì
fàn zuìHán Việt: PHẠM TỘI
phạm tội
Nghĩa
fàn zuìHSK 6Hán Việt: PHẠM TỘIPhổ biến #1108
- phạm tội
- tội phạm; hành vi phạm tội
Tiếng Anh: to commit a crime; crime; offense
fàn zuìHán Việt: PHẠM TỘI
phạm tội
Tiếng Anh: to commit a crime; crime; offense