环球環球 nghĩa là gì
huán qiú
vòng quanh thế giới
Nghĩa
huán qiúHSK 7
- vòng quanh thế giới
- toàn cầu
Tiếng Anh: around the world; worldwide
Chữ thành phần
Từ ghép với 环球
- 环球化huán qiú huà toàn cầu hóa
- 环球唱片Huán qiú Chàng piàn Universal Records
- 环球旅行huán qiú lǚ xíng du hành vòng quanh thế giới
- 环球时报Huán qiú Shí bào Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])
- 环球定位系统huán qiú dìng wèi xì tǒng hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
- 环球音乐集团