现金現金 nghĩa là gì
xiàn jīnHán Việt: HIỆN KIM
tiền mặt
Nghĩa
xiàn jīnHSK 3Hán Việt: HIỆN KIMPhổ biến #2030
- tiền mặt
Tiếng Anh: cash
Chữ thành phần
Từ ghép với 现金
- 现金流xiàn jīn liú dòng tiền
- 现金牛xiàn jīn niú con gà đẻ trứng vàng
- 现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎn dòng tiền mặt
- 现金基础xiàn jīn jī chǔ cơ sở tiền mặt (kế toán)
- 现金流转xiàn jīn liú zhuǎn dòng tiền mặt
- 现金流量xiàn jīn liú liàng dòng tiền mặt
- 现金流转表xiàn jīn liú zhuǎn biǎo báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- 现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo báo cáo lưu chuyển tiền tệ