Từ điển › 生理生理 nghĩa là gìshēng lǐHán Việt: SINH LÍsinh lýNghĩa shēng lǐHSK 7Hán Việt: SINH LÍsinh lýTiếng Anh: physiologyChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生理生理假shēng lǐ jià nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)生理学shēng lǐ xué sinh lý học生理性shēng lǐ xìng thuộc về sinh lý生理期shēng lǐ qī kỳ kinh nguyệt生理学家shēng lǐ xué jiā nhà sinh lý học生理盐水shēng lǐ yán shuǐ nước muối sinh lý (y học)