Từ điển › 电影电影電影 nghĩa là gìdiàn yǐngphim; điện ảnhNghĩa diàn yǐngHSK 1Phổ biến #546phim; điện ảnhLT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]Tiếng Anh: movie; film; CL:部[bu4]Chữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电影电影院diàn yǐng yuàn rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]电影奖diàn yǐng jiǎng giải thưởng phim电影界diàn yǐng jiè giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh电影票diàn yǐng piào vé xem phim电影节diàn yǐng jié liên hoan phim; LT:屆|届[jie4]电影剧本diàn yǐng jù běn kịch bản phim