Từ điển › 痰痰 nghĩa là gìtánHán Việt: ĐỜMđờmNghĩa tánHSK 7Hán Việt: ĐỜMđờmnước bọtTiếng Anh: phlegm; spittleChữ thành phần痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 痰痰液tán yè nước bọt; đờm痰盂tán yú cái ống nhổ痰盂儿tán yú r biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]痰盂式tán yú shì có hình dạng ống nhổ