白喉 nghĩa là gì
bái hóuHán Việt: BẠCH HẦU
bệnh bạch hầu
Nghĩa
bái hóuHán Việt: BẠCH HẦU
- bệnh bạch hầu
Tiếng Anh: diphtheria
Chữ thành phần
Từ ghép với 白喉
- 白喉冠鹎bái hóu guān bēi (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)
- 白喉噪鹛bái hóu zào méi (loài chim ở Trung Quốc) khướu họng trắng (Garrulax albogularis)
- 白喉姬鹟bái hóu jī wēng (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ trắng (Anthipes monileger)
- 白喉林莺bái hóu lín yīng (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
- 白喉林鹟bái hóu lín wēng (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)
- 白喉杆菌