Từ điển › 碳化碳化 nghĩa là gìtàn huàcacbon hóaNghĩa tàn huàcacbon hóachưng khôTiếng Anh: to carbonize; dry distillation; carbonizationChữ thành phần碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 碳化碳化氢tàn huà qīng hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]碳化物tàn huà wù cacbua碳化硅tàn huà guī cacbua silic; carborundum碳化钙tàn huà gài canxi cacbua CaC2