类類 nghĩa là gì
lèiHán Việt: LOẠI
loại
Nghĩa
lèiHSK 3Hán Việt: LOẠIPhổ biến #1096
- loại
- kiểu
- lớp
- hạng
- tương tự
- giống
- giống như
Tiếng Anh: kind; type; class; category; (classifier) kind; type; (bound form) to resemble; to be similar to
Chữ thành phần
Từ ghép với 类
- 类似lèi sì tương tự; tương đồng
- 类型lèi xíng loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu
- 类别lèi bié phân loại; loại
- 类推lèi tuī suy luận tương tự
- 类书lèi shū sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở Trung Quốc)
- 类比lèi bǐ phép so sánh; (Đài Loan) (điện tử) tương tự
- 类目lèi mù thể loại
- 类篇Lèi piān Leipian, từ điển chữ Hán với 31.319 mục, do Tư Mã Quang 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] và những người khác biên soạn vào thế kỷ 11
- 类人猿lèi rén yuán vượn người
- 类似点lèi sì diǎn sự giống nhau
- 类器官lèi qì guān cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)
- 类固醇lèi gù chún steroid
- 类星体lèi xīng tǐ quasar
- 类毒素lèi dú sù giải độc tố
- 类乌齐Lèi wū qí huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
- 类球面lèi qiú miàn hình cầu thuôn (toán học)
- 类金属lèi jīn shǔ chất á kim (hóa học)
- 类黄酮lèi huáng tóng flavonoid (sinh hoá)
- 类鼻疽lèi bí jū bệnh melioidosis
- 类地行星lèi dì xíng xīng hành tinh loại đất