粉红粉紅 nghĩa là gì
fěn hóngHán Việt: PHẤN HỒNG
màu hồng phấn
Nghĩa
fěn hóngHán Việt: PHẤN HỒNG
- màu hồng phấn
Tiếng Anh: pink
Chữ thành phần
Từ ghép với 粉红
- 粉红色fěn hóng sè màu hồng
- 粉红椋鸟fěn hóng liáng niǎo (loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)
- 粉红燕鸥fěn hóng yàn ōu (loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn hồng (Sterna dougallii)
- 粉红胸鹨fěn hóng xiōng liù (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng (Anthus roseatus)
- 粉红山椒鸟fěn hóng shān jiāo niǎo (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tiêu hồng (Pericrocotus roseus)
- 粉红腹岭雀