粒 nghĩa là gì
lìHán Việt: LẠP
hạt
Nghĩa
lìHSK 7Hán Việt: LẠPPhổ biến #4781
- hạt
- nhỏ
- lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)
Tiếng Anh: grain; granule; pellet; particle; classifier for small round objects (peas, bullets, peanuts, pills, grains etc); (Tw) classifier for larger round objects (watermelon etc)
Chữ thành phần
Từ ghép với 粒
- 粒子lì zǐ hạt (cơ bản); hạt nhỏ
- 粒子lì zi hạt (gạo); hạt nhỏ
- 粒径lì jìng kích thước hạt
- 粒子束lì zǐ shù chùm hạt cơ bản
- 粒子流lì zǐ liú dòng hạt; lưu lượng hạt
- 粒细胞lì xì bāo bạch cầu hạt
- 粒子物理lì zǐ wù lǐ vật lý hạt
- 粒白细胞lì bái xì bāo bạch cầu hạt (tế bào máu)
- 粒子加速器lì zǐ jiā sù qì máy gia tốc hạt
- 粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué vật lý hạt