纪念紀念 nghĩa là gì
jì niànHán Việt: KỈ NIỆM
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
Nghĩa
jì niànHSK 3Hán Việt: KỈ NIỆMPhổ biến #2842
- tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
- quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
Tiếng Anh: to commemorate; to honor the memory of; memento; keepsake; souvenir