练練 nghĩa là gì
liànHán Việt: LUYỆN
luyện tập
Nghĩa
liànHSK 2Hán Việt: LUYỆNPhổ biến #2255
- luyện tập
- huấn luyện
- diễn tập
- hoàn thiện (kỹ năng)
- tập luyện
- (văn học) lụa trắng
- luộc và giũ lụa thô
Tiếng Anh: to practice; to train; to drill; to perfect (one's skill); exercise; (literary) white silk