组织組織 nghĩa là gì
zǔ zhīHán Việt: TỔ CHỨC
tổ chức
Nghĩa
zǔ zhīHSK 5Hán Việt: TỔ CHỨCPhổ biến #590
- tổ chức
- sự tổ chức
- (sinh học) mô
- (dệt may) cách dệt
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to organize; organization; (biology) tissue; (textiles) weave; CL:個|个[ge4]
zǔ zhīHán Việt: TỔ CHỨC
tổ chức
Tiếng Anh: to organize; organization; (biology) tissue; (textiles) weave; CL:個|个[ge4]