缴繳 nghĩa là gì
jiǎoHán Việt: NHÀU
nộp
Nghĩa
jiǎoHSK 7Hán Việt: NHÀU
- nộp
- giao
- nắm bắt
Tiếng Anh: to hand in; to hand over; to pay; to capture (weapons); to seize
Chữ thành phần
Từ ghép với 缴
- 缴费jiǎo fèi trả phí
- 缴纳jiǎo nà nộp (thuế, v.v.)
- 缴交jiǎo jiāo nộp; giao
- 缴付jiǎo fù trả; nộp (tiền thuế, v.v.)
- 缴械jiǎo xiè tước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàng
- 缴枪jiǎo qiāng hạ vũ khí; đầu hàng; tước vũ khí
- 缴获jiǎo huò thu giữ; tịch thu
- 缴税jiǎo shuì nộp thuế
- 缴销jiǎo xiāo nộp và hủy
- 缴枪不杀jiǎo qiāng bù shā "đầu hàng sẽ được tha mạng"