胖 nghĩa là gì
pán · pàngHán Việt: BỠN
khoẻ mạnh
Nghĩa (2 cách đọc)
pánHSK 3Hán Việt: BỠNPhổ biến #2396
- khoẻ mạnh
- thư thái
Tiếng Anh: healthy; at ease
pàngHSK 3Hán Việt: BỠNPhổ biến #2396
- mập
- mũm mĩm
Tiếng Anh: fat; plump
pán · pàngHán Việt: BỠN
khoẻ mạnh
Tiếng Anh: healthy; at ease
Tiếng Anh: fat; plump