腔 nghĩa là gì
qiāngHán Việt: XOANG
(hình thức kết hợp) khoang
Nghĩa
qiāngHSK 7Hán Việt: XOANG
- (hình thức kết hợp) khoang
- giai điệu
- giọng (trong lời nói)
- (cũ) (lượng từ cho xác gia súc bị mổ)
Tiếng Anh: (bound form) cavity; (bound form) speech; talk; tune; accent (in one's speech); (old) classifier for carcasses of slaughtered livestock