Từ điển › 自我自我 nghĩa là gìzì wǒHán Việt: TỰ NGÃtự-Nghĩa zì wǒHSK 6Hán Việt: TỰ NGÃPhổ biến #1634tự-cái tôi (tâm lý học)Tiếng Anh: the self; oneself; self-; (psychology) egoChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自我自我介绍zì wǒ jiè shào tự giới thiệu; giới thiệu bản thân自我催眠zì wǒ cuī mián tự thôi miên自我吹嘘zì wǒ chuī xū tự thổi phồng (thành ngữ)自我安慰zì wǒ ān wèi tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an自我实现zì wǒ shí xiàn tự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiện自我意识zì wǒ yì shí tự nhận thức